stimulus
Từ này mang sắc thái lâm sàng hoặc kỹ thuật, thường gợi liên tưởng đến môi trường phòng thí nghiệm, nơi một tác nhân kích hoạt cụ thể tạo ra một phản ứng có thể dự đoán được. Nó ám chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó stimulus là tia lửa và phản ứng là ngọn lửa. Trong tâm lý học, đây là một thuật ngữ trung lập để chỉ bất kỳ đầu vào cảm giác nào, bất kể kết quả mang lại là tích cực hay tiêu cực.
Trong bối cảnh kinh tế, từ này chuyển sang ý nghĩa về sự hồi sức nhân tạo. Nó ngụ ý rằng một hệ thống đã trở nên trì trệ hoặc ngủ yên và cần một sự bơm năng lượng hoặc vốn từ bên ngoài để khởi động lại hoạt động. Tại đây, hàm ý của từ là sự can thiệp và phục hồi chiến lược.
Countable when referring to a specific trigger or a distinct financial plan (a stimulus). Uncountable when referring to the general concept of stimulation or economic encouragement.
Ý nghĩa
Thứ gì đó thúc đẩy hành động hoặc gợi ra một phản ứng sinh lý hoặc tâm lý
The bright light served as a stimulus for the pupils to contract.
Ánh sáng chói đóng vai trò là tác nhân kích thích khiến đồng tử co lại.
Một biện pháp tài chính được sử dụng để khuyến khích tăng trưởng kinh tế bằng cách tăng chi tiêu
The government issued a stimulus package to prevent a recession.
Chính phủ đã ban hành một gói kích thích để ngăn chặn suy thoái.
Ví dụ
The loud noise acted as a stimulus for the animal to flee.
Tiếng ồn lớn đóng vai trò là tác nhân kích thích khiến con vật bỏ chạy.
The central bank provided a fiscal stimulus to boost the economy.
Ngân hàng trung ương đã cung cấp một gói kích thích tài khóa để thúc đẩy nền kinh tế.