inertia
Thuật ngữ này mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập, chuyển từ một mô tả khoa học khách quan về khối lượng sang một lời phê bình tiêu cực về hành vi của con người hoặc tổ chức. Trong vật lý, inertia mô tả một đặc tính thụ động của vật chất.
Ngược lại, trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này lại gợi lên sự trì trệ gây khó chịu hoặc thái độ ngoan cố, từ chối thích nghi với những hoàn cảnh mới.
Used as a singular mass noun to describe the physical property of matter or the psychological state of inactivity.
Ý nghĩa
Xu hướng của một vật thể chống lại bất kỳ sự thay đổi nào về trạng thái chuyển động
The heavy boulder had too much inertia to be moved by hand.
Tảng đá nặng có quán tính quá lớn để có thể di chuyển bằng tay.
Xu hướng không làm gì hoặc giữ nguyên trạng thái dù cần phải hành động
The company suffered from organizational inertia and failed to innovate.
Công ty đã bị ảnh hưởng bởi sự trì trệ trong tổ chức và thất bại trong việc đổi mới.
Ví dụ
The heavy boulder had too much inertia to be moved by hand.
Tảng đá nặng có quán tính quá lớn để có thể di chuyển bằng tay.
The company suffered from organizational inertia and failed to innovate.
Công ty đã bị ảnh hưởng bởi sự trì trệ trong tổ chức và thất bại trong việc đổi mới.