trigger
Từ này mang một năng lượng mạnh mẽ và đột ngột. Nó mô tả một điểm chuyển đổi chính xác, nơi một hành động nhỏ dẫn đến một hệ quả lớn và thường không thể đảo ngược. Điều này tạo ra cảm giác về sự biến động hoặc độ nhạy cao, khi một hệ thống đang ở trạng thái sẵn sàng để được kích hoạt. Trong bối cảnh tâm lý học, thuật ngữ này đã chuyển từ một ẩn dụ cơ học sang một mô tả lâm sàng. Nó gợi ý về một phản ứng không tự nguyện, ngụ ý rằng người đó không chủ động chọn cách phản ứng mà đang bị tác động bởi một tác nhân kích thích bên ngoài, làm khơi dậy một trạng thái cảm xúc đã được lưu trữ sẵn.
Countable when referring to the physical metal lever on a firearm or a specific event that causes a reaction. Uncountable when referring to the general concept of triggering as a process.
Ý nghĩa
Một cần gạt nhỏ dùng để khai hỏa súng
"He pulled the trigger and fired the shot."
Anh ấy đã bóp cò và bắn một phát súng.
Một sự kiện hoặc tình huống khiến một phản ứng hoặc quá trình cụ thể bắt đầu
"Certain smells can be a trigger for childhood memories."
Một số mùi hương có thể là tác nhân gợi nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu.
Khiến một sự kiện hoặc tình huống xảy ra hoặc tồn tại; khởi động một cơ chế
"The loud noise triggered the car alarm."
Tiếng ồn lớn đã kích hoạt chuông báo động của xe ô tô.
Được kích hoạt hoặc khởi động một cách tự động
"The security system triggers if the window is opened."
Hệ thống an ninh sẽ tự kích hoạt nếu cửa sổ bị mở.