stagnation
Từ này gợi lên cảm giác về một sự tĩnh lặng ngột ngạt và suy tàn. Nó ám chỉ sự thiếu hụt lưu thông, nơi mà những thứ lẽ ra phải vận động hoặc phát triển thì lại bị mắc kẹt và trở nên hư hỏng. Từ này mang sắc thái tiêu cực nặng nề, ngụ ý rằng việc thiếu chuyển động không phải là một sự tạm dừng yên bình, mà là một sự thất bại trong việc tiến bộ.
Trong bối cảnh công việc hoặc đời sống cá nhân, stagnation mô tả cảm giác ngột ngạt khi bị mắc kẹt trong một lối mòn. Trong khi sự ổn định thường được nhìn nhận là tích cực, thì sự trì trệ chính là mặt tối của sự ổn định, đại diện cho một ngõ cụt nơi những tiềm năng bị héo mòn do thiếu đi những thử thách hoặc sự thay đổi.
Uncountable when referring to the general condition of being still (economic stagnation). Countable when referring to specific historical or distinct instances of a stagnant period (the stagnations of the late century).
Ý nghĩa
Trạng thái không có sự tăng trưởng, chuyển động hoặc phát triển
"The economy entered a period of prolonged stagnation."
Nền kinh tế đã bước vào một giai đoạn trì trệ kéo dài.