feedback
feedback là một từ đa nghĩa, được sử dụng phổ biến trong cả bối cảnh giao tiếp xã hội, quản trị công việc và kỹ thuật âm thanh. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa bóng (thông tin phản hồi) và nghĩa đen (hiện tượng vật lý của âm thanh).
Used as a mass noun for both the information provided by people and the electronic noise produced by speakers.
Ý nghĩa
Thông tin về phản ứng đối với một sản phẩm, hiệu suất làm việc của một người trong một nhiệm vụ, v.v., được sử dụng làm cơ sở để cải thiện
We welcome constructive feedback from our customers to help improve the service.
Chúng tôi hoan nghênh những phản hồi mang tính xây dựng từ khách hàng để giúp cải thiện dịch vụ.
Một tiếng ồn cao vút gây ra bởi vòng lặp âm thanh giữa đầu vào và đầu ra âm thanh
The speaker emitted a piercing shriek of feedback when the microphone got too close.
Loa phát ra một tiếng hú chói tai khi micrô đặt quá gần.
Cung cấp thông tin hoặc phản ứng cho ai đó về hiệu suất hoặc một quy trình của họ
The manager will feedback the results of the review to the employees tomorrow.
Quản lý sẽ phản hồi kết quả đánh giá cho các nhân viên vào ngày mai.