reflex
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tức thời và tính tất yếu về mặt sinh học. Nó mô tả những hành động bỏ qua tư duy có ý thức, gợi lên cảm giác như một mạch điện được đóng lại ngay lập tức. Trong ngữ cảnh y tế hoặc vật lý, từ này mang sắc thái trung lập và mô tả, tập trung vào cơ chế hoạt động của hệ thần kinh.
Khi được dùng để mô tả kỹ năng của một người, chẳng hạn như trong thể thao hoặc trò chơi điện tử, từ này mang nghĩa tích cực, thể hiện sự nhanh nhẹn và nhạy bén. Nó cho thấy một sự kết nối liền mạch giữa nhận thức và hành động, nơi cơ thể phản ứng trước khi tâm trí kịp xử lý sự việc.
Countable when referring to a specific bodily reaction like a blink. Uncountable when referring to the general quality of being quick-reacting.
Ý nghĩa
Một phản ứng vật lý tự động và nhanh chóng đối với một kích thích, xảy ra mà không cần suy nghĩ có ý thức
The doctor tested the patient's knee reflex with a small hammer.
Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ đầu gối của bệnh nhân bằng một chiếc búa nhỏ.
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi một phản ứng không tự nguyện đối với một kích thích
The body has several reflex actions to protect itself from harm.
Cơ thể có một vài hành động phản xạ để bảo vệ chính nó khỏi bị tổn thương.
Một phản ứng hoặc sự đáp trả mang tính tự động hoặc bản năng thay vì được lên kế hoạch trước
His reflex was to jump back when he saw the spider.
Phản xạ của anh ấy là nhảy lùi lại khi nhìn thấy con nhện.
Ví dụ
The doctor tested the patient's knee reflex with a small hammer.
Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ đầu gối của bệnh nhân bằng một chiếc búa nhỏ.
The body has several reflex actions to protect itself from harm.
Cơ thể có một vài hành động phản xạ để bảo vệ chính nó khỏi bị tổn thương.
His reflex was to jump back when he saw the spider.
Phản xạ của anh ấy là nhảy lùi lại khi nhìn thấy con nhện.