reflex
Từ này mang đậm cảm giác về sự tức thời và tính tất yếu về mặt sinh học. Nó mô tả những hành động diễn ra mà không cần thông qua suy nghĩ có ý thức, tạo cảm giác như một mạch điện vừa được đóng lại ngay lập tức. Trong ngữ cảnh y học hoặc vật lý, từ này mang tính trung lập và mô tả, tập trung vào cơ chế vận hành của hệ thần kinh. Khi được dùng để mô tả kỹ năng của một người, chẳng hạn như trong thể thao hoặc chơi game, từ này mang nghĩa tích cực, chỉ sự linh hoạt và nhạy bén. Nó gợi lên một sự kết nối mượt mà giữa nhận thức và hành động, nơi cơ thể phản ứng trước khi tâm trí kịp xử lý sự việc.
Đếm được khi đề cập đến một phản ứng cụ thể của cơ thể như nháy mắt. Không đếm được khi nói về khả năng phản ứng nhanh nói chung.
Ý nghĩa
Phản ứng tự động và nhanh chóng đối với một tác nhân kích thích
"His knee jerked in a reflex."
Đầu gối của anh ấy giật mạnh theo một phản xạ.
Khả năng tự nhiên hoặc thời gian phản ứng nhanh
"The goalkeeper has incredible reflexes."
Thủ môn có những phản xạ đáng kinh ngạc.
Phản chiếu ánh sáng hoặc nhiệt
"The surface is designed to reflex radiation."
Bề mặt này được thiết kế để phản xạ bức xạ.