detachment
Từ này mang hai sắc thái cảm xúc trái ngược tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tâm lý học hoặc môi trường chuyên nghiệp, detachment gợi ý một sự tách biệt có chủ đích khỏi cảm xúc để đạt được sự sáng suốt hoặc công bằng. Điều này thường được xem là một đức tính quý giá trong ngành y tế hoặc luật pháp, nơi những cảm xúc cá nhân có thể làm mờ đi khả năng phán đoán.
Ngược lại, trong các mối quan hệ cá nhân, thuật ngữ này thường mang lại cảm giác lạnh lùng hoặc khô khan. Nó mô tả sự thiếu ấm áp hoặc sự từ chối kết nối, ám chỉ một rào cản ngăn chặn sự thân mật. Điểm khác biệt giữa detachment và sự thờ ơ là sự khách quan/tách biệt này thường là một lựa chọn chủ động hoặc một cơ chế phòng vệ, chứ không đơn thuần là việc thiếu quan tâm.
Countable when referring to a specific military unit (a detachment of troops). Uncountable when referring to the psychological state of being emotionally distant.
Ý nghĩa
Trạng thái khách quan hoặc tách biệt, thường là để tránh bị chi phối bởi cảm xúc
His professional detachment allowed him to perform the surgery without panic.
Sự khách quan trong công việc cho phép ông thực hiện ca phẫu thuật mà không bị hoảng loạn.
Một nhóm nhỏ binh lính hoặc tàu chiến được cử đi thực hiện một nhiệm vụ cụ thể
A detachment of marines was deployed to guard the embassy.
Một phân đội thủy quân lục chiến đã được triển khai để bảo vệ đại sứ quán.
Ví dụ
Her emotional detachment helped her make a fair decision during the dispute.
Sự khách quan về mặt cảm xúc đã giúp cô ấy đưa ra quyết định công bằng trong cuộc tranh chấp.
The army sent a detachment of troops to secure the border crossing.
Quân đội đã cử một phân đội binh lính đến để bảo vệ cửa khẩu biên giới.