neglect
Từ này mang sức nặng lớn về trách nhiệm và sự thất bại. Nó mô tả khoảng cách giữa những gì được yêu cầu và những gì thực sự được cung cấp, thường ngụ ý một sai sót về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Trong khi việc quên một điều gì đó là vô ý, thì neglect gợi lên sự thiếu quan tâm kéo dài hoặc có hệ thống dẫn đến tình trạng suy giảm, hư hỏng.
Trong các bối cảnh pháp lý hoặc xã hội, từ này mang sắc thái nghiêm trọng và mang tính cáo buộc, ví dụ như trong trường hợp bỏ bê trẻ em hoặc sơ suất nghề nghiệp. Nó khác với sự thờ ơ đơn thuần vì tập trung vào những hậu quả tiêu cực nảy sinh từ việc thiếu sự chăm sóc cần thiết.
Countable when referring to a specific instance of failure to care (a case of neglect). Uncountable when referring to the general state of being uncared for (the house suffered from neglect).
Ý nghĩa
Không chăm sóc đúng cách
He neglected his garden for years.
Anh ấy đã bỏ bê khu vườn của mình trong nhiều năm.
Không làm một việc gì đó do sự bất cẩn
The company neglected to mention the hidden fees.
Công ty đã quên đề cập đến các khoản phí ẩn.
Tình trạng không được chăm sóc hoặc bị phớt lờ
The building fell into a state of neglect.
Tòa nhà đã rơi vào tình trạng bị bỏ hoang.