obedience
obedience mang sắc thái nhấn mạnh vào hành động tuân thủ một mệnh lệnh, quy tắc hoặc quyền lực một cách tự nguyện hoặc bắt buộc. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự vâng lời" khi nói về mối quan hệ giữa con cái với cha mẹ, thú cưng với chủ, hoặc "sự tuân thủ" trong bối cảnh quân đội và pháp luật. Điểm mấu chốt của obedience là sự chấp nhận quyền kiểm soát từ một đối tượng có cấp bậc cao hơn.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ obedience với compliance và submission để tránh dùng sai ngữ cảnh:
obedience tập trung vào việc làm theo mệnh lệnh vì tôn trọng hoặc sợ hãi quyền lực (ví dụ: sự vâng lời của một đứa trẻ).
compliance thường được dùng trong bối cảnh hành chính, pháp lý hoặc kỹ thuật, mang nghĩa tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định hoặc luật lệ một cách khách quan (ví dụ: tuân thủ quy định an toàn lao động).
submission mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự khuất phục, đầu hàng hoặc chấp nhận bị áp chế do không còn khả năng kháng cự.
Lưu ý về ngữ nghĩa đặc biệt
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là khi obedience được dùng trong bối cảnh tôn giáo. Trong trường hợp này, nó không chỉ đơn thuần là "vâng lời" mà còn liên quan đến việc thực hành các kỷ luật nghiêm ngặt trong một tu viện. Khi dịch, cần cân nhắc chọn từ "sự tuân thủ kỷ luật" để phản ánh đúng tinh thần tôn giáo thay vì dùng "vâng lời" một cách đơn giản.
Đúng: The monks practiced strict obedience to their superior (Các tu sĩ thực hành sự tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt đối với bề trên).
Sai: Sử dụng compliance trong trường hợp này sẽ khiến câu văn trở nên khô khan và giống như đang nói về việc tuân thủ một hợp đồng kinh tế.
Đặc điểm ngữ phápobedience là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt mức độ của sự vâng lời, người dùng thường kết hợp với các tính từ như absolute (tuyệt đối), blind (mù quáng) hoặc strict (nghiêm ngặt).
Uncountable when referring to the general quality of being compliant. Countable when referring to a specific religious community or order.
Ý nghĩa
Việc tuân thủ một mệnh lệnh, yêu cầu, luật pháp hoặc sự phục tùng quyền lực của người khác
The dog was praised for its perfect obedience during the training session.
Chú chó đã được khen ngợi vì sự vâng lời tuyệt đối trong suốt buổi huấn luyện.
Một nhóm người sống dưới một quy tắc tôn giáo, chẳng hạn như các tu sĩ hoặc nữ tu
She joined a strict monastic obedience in the mountains.
Cô ấy đã gia nhập một tu viện nghiêm ngặt ở trên núi.