input
input mang ý nghĩa cốt lõi là việc đưa một thứ gì đó vào một hệ thống để xử lý hoặc tạo ra kết quả. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa kỹ thuật thuần túy hoặc nghĩa trừu tượng trong giao tiếp xã hội.
Countable when referring to a specific piece of advice or a single data entry. Uncountable when referring to the general process of entering data or the collective body of suggestions.
Ý nghĩa
Dữ liệu hoặc thông tin được nhập vào máy tính hoặc hệ thống
Sự đóng góp về ý tưởng, lời khuyên hoặc quan điểm cho một dự án hoặc cuộc thảo luận
Nhập dữ liệu vào máy tính hoặc thiết bị
Cung cấp dữ liệu cho một hệ thống
The device inputs automatically every ten seconds.
Ví dụ
Hệ thống yêu cầu một mật khẩu hợp lệ làm dữ liệu đầu vào.
Chúng tôi cần ý kiến đóng góp của bạn về chiến lược tiếp thị mới.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để nhập các số liệu bán hàng.
The device inputs automatically every ten seconds.
Thiết bị tự động cung cấp dữ liệu mười giây một lần.