input
Thuật ngữ này là cầu nối giữa lĩnh vực tin học kỹ thuật và sự hợp tác giữa con người. Về mặt kỹ thuật, input gợi lên hình ảnh một luồng dữ liệu thô chảy một chiều vào một "hộp đen" để được xử lý; nó mang tính chất khô khan, chính xác và máy móc.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội, từ này mô tả việc đưa ra một góc nhìn để định hình kết quả cuối cùng. Dù nghe có vẻ trang trọng và khách quan hơn so với advice (lời khuyên) hay opinion (ý kiến), nhưng nó lại gợi ý về một sự đóng góp mang tính xây dựng để tích hợp vào một tổng thể lớn hơn, khiến nó trở thành một từ vựng đặc trưng trong giao tiếp doanh nghiệp.
Có thể đếm được khi đề cập đến một lời khuyên cụ thể hoặc một mục nhập dữ liệu đơn lẻ. Không đếm được khi nói về quy trình nhập dữ liệu nói chung hoặc tập hợp các đề xuất.
Ý nghĩa
Dữ liệu hoặc thông tin được nhập vào máy tính hoặc hệ thống
"The system requires a valid password as input."
Hệ thống yêu cầu một mật khẩu hợp lệ làm dữ liệu đầu vào.
Sự đóng góp về ý tưởng, lời khuyên hoặc quan điểm cho một dự án hoặc cuộc thảo luận
"We need your input on the new marketing strategy."
Chúng tôi cần ý kiến đóng góp của bạn về chiến lược tiếp thị mới.
Nhập dữ liệu vào máy tính hoặc thiết bị
"She spent the afternoon inputting the sales figures."
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để nhập các số liệu bán hàng.
Cung cấp dữ liệu cho một hệ thống
"The device inputs automatically every ten seconds."
Thiết bị tự động nhập dữ liệu mười giây một lần.