obdurate
obdurate mô tả một trạng thái cứng nhắc, không lay chuyển, thường mang sắc thái tiêu cực. Từ này không chỉ đơn thuần là sự kiên định trong chính kiến mà còn hàm ý một sự bướng bỉnh đến mức cực đoan, thiếu lòng trắc ẩn hoặc từ chối lắng nghe lý lẽ và lời cầu xin của người khác.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt obdurate với các từ có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái khác nhau:
stubborn: Đây là từ phổ biến nhất để chỉ sự bướng bỉnh. Nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, dùng cho cả những tình huống đời thường (ví dụ: một đứa trẻ không chịu ăn rau).
obstinate: Mang sắc thái tiêu cực hơn stubborn, chỉ sự ngoan cố một cách vô lý, gây khó chịu cho người xung quanh.
obdurate: Là mức độ cao nhất và nặng nề nhất. Nó thường gắn liền với sự "chai sạn" về cảm xúc hoặc đạo đức. Khi một người được mô tả là obdurate, họ không chỉ bướng bỉnh mà còn nhẫn tâm, không thể bị lay động bởi sự hối lỗi hay nỗi đau của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, văn học hoặc bối cảnh pháp lý và tôn giáo.
Ví dụ về sự ngoan cố: an obdurate refusal (một sự từ chối khăng khăng/ngoan cố).
Ví dụ về sự nhẫn tâm: an obdurate heart (một trái tim chai sạn/nhẫn tâm).
Về mặt ngữ pháp, obdurate là một tính từ dùng để mô tả tính cách con người hoặc đặc điểm của một hành động, quyết định.
Ý nghĩa
Kiên quyết từ chối thay đổi ý kiến hoặc hành động, đặc biệt là trước những lời thuyết phục hoặc cầu xin
"The defendant remained obdurate despite the judge's warnings."
Bất chấp những nỗ lực tốt nhất của luật sư trong việc thương lượng một thỏa thuận nhận tội, bị cáo vẫn ngoan cố khẳng định mình vô tội.
chai sạn về cảm xúc, đặc biệt là việc từ chối cảm thấy thương hại hoặc hối hận đối với người khác
"The dictator's obdurate indifference to the famine shocked the international community."
Sự thờ ơ nhẫn tâm của tên độc tài trước nỗi đau khổ của nhân dân đã gây sốc cho cộng đồng quốc tế.