impasse
impasse mô tả một trạng thái bế tắc hoàn toàn, nơi mọi nỗ lực tiến triển đều bị chặn lại, thường là do sự xung đột về quan điểm hoặc lợi ích giữa hai hay nhiều bên. Từ này mang sắc thái nặng nề hơn so với deadlock (thường dùng trong kỹ thuật hoặc chính trị) vì nó gợi lên cảm giác tuyệt vọng và không tìm thấy lối thoát.
Sự khác biệt về ngữ cảnh
Trong khi impasse thường được dùng cho các cuộc đàm phán, tranh chấp ngoại giao hoặc mâu thuẫn cá nhân, thì deadlock thường xuất hiện trong các tình huống kỹ thuật (như trong tin học khi hai tiến trình chờ nhau) hoặc các cuộc bỏ phiếu không phân thắng bại. Một từ khác là stalemate, vốn bắt nguồn từ cờ vua, dùng để chỉ tình thế hòa vì không ai có thể thực hiện nước đi nào để giành chiến thắng.
Ví dụ: The peace talks reached an impasse (Các cuộc đàm phán hòa bình đã rơi vào bế tắc).
Lưu ý về nghĩa đen và nghĩa bóng
impasse có thể được dùng để chỉ một con đường cụt về mặt vật lý (ngõ cụt), nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa bóng về sự đình trệ trong giao tiếp hoặc công việc được sử dụng phổ biến hơn nhiều. Người học cần tránh nhầm lẫn với blind alley, vốn thường ám chỉ một hướng đi hoặc một ý tưởng sai lầm dẫn đến kết quả không mong muốn, thay vì một sự bế tắc do xung đột.
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Các động từ thường đi kèm bao gồm reach an impasse (rơi vào bế tắc) hoặc break the impasse (phá vỡ thế bế tắc).
Ý nghĩa
Một tình huống mà không có tiến triển nào khả thi, đặc biệt là do sự bất đồng; một sự đình trệ
"The negotiations reached an impasse after neither side would compromise on the budget."
Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc khi không bên nào chịu thỏa hiệp về ngân sách.
Một con đường hoặc lối đi không có lối ra
"The car stopped abruptly at the impasse at the end of the narrow lane."
Chiếc xe rẽ vào một con hẻm hẹp và rồi nhận ra đó là một ngõ cụt.