motionless
bất động
Tính từ
motionless mô tả trạng thái hoàn toàn không có sự chuyển động vật lý. Điểm mấu chốt của từ này là sự tĩnh lặng tuyệt đối, thường được dùng để nhấn mạnh một khoảnh khắc ngưng đọng hoặc một trạng thái bị đóng băng.
Ý nghĩa
Tính từbất động
Không di chuyển hoặc không cho thấy bất kỳ sự chuyển động nào
"The deer stood motionless in the brush, hoping the hunter would not see it."
Con nai đứng bất động trong bụi rậm, hy vọng rằng người thợ săn sẽ không nhìn thấy nó.