disregard
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về một sự lựa chọn có ý thức. Đây không phải là việc vô tình không nhận ra điều gì đó, mà là một quyết định chủ động coi thông tin hoặc một người nào đó là không quan trọng. Nó thường ngụ ý một sự kiêu ngạo hoặc một sự mạo hiểm có tính toán, cho thấy đối tượng tin rằng mình đứng trên quy tắc hoặc lời cảnh báo đó không đáng để họ quan tâm.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, từ này được dùng để mô tả việc không tuân thủ các quy trình. Trong các mối quan hệ cá nhân, nó mang lại cảm giác lạnh lùng và gạt bỏ hơn là việc chỉ đơn thuần là quên. Nó gợi lên sự thiếu tôn trọng hoặc việc cố tình bỏ qua một nghĩa vụ, tạo ra cảm giác về sự cẩu thả hoặc thách thức.
Countable when referring to a specific instance of ignoring a rule (a blatant disregard). Uncountable when referring to the general state of being uncaring or negligent.
Ý nghĩa
Bỏ qua điều gì đó hoặc coi điều đó là không quan trọng
He decided to disregard the warning signs.
Anh ấy quyết định lờ đi những biển báo cảnh báo.
Hành động phớt lờ điều gì đó hoặc sự thiếu quan tâm đến một quy định
His total disregard for the law led to his arrest.
Sự coi thường luật pháp tuyệt đối của anh ta đã dẫn đến việc bị bắt giữ.