dynamic
dynamic mô tả một trạng thái không ngừng biến đổi, phát triển hoặc tràn đầy năng lượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là sự năng động về mặt tính cách hoặc sự biến thiên về mặt hệ thống.
Countable when referring to the specific interaction patterns within a group (e.g., the dynamics of a team). Uncountable when referring to the general quality of energy or force in a system.
Ý nghĩa
có đặc điểm là thay đổi, hoạt động hoặc tiến triển liên tục
"The city has a dynamic economy that adapts quickly to global trends."
Thành phố có một nền kinh tế năng động, thích ứng nhanh chóng với các xu hướng toàn cầu.
sở hữu tính cách tràn đầy năng lượng và tích cực, có khả năng gây ảnh hưởng đến người khác
"She is a dynamic leader who inspires her team to achieve greatness."
Cô ấy là một nhà lãnh đạo sôi nổi, người truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình để đạt được những thành tựu to lớn.
một lực thúc đẩy sự thay đổi hoặc tiến bộ trong một hệ thống hoặc một nhóm
"The family dynamic shifted significantly after the oldest son left for college."
Động lực tương tác trong gia đình đã thay đổi đáng kể sau khi con trai cả đi học đại học.