denial
denial mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc phủ nhận một cáo buộc cho đến một trạng thái tâm lý phức tạp. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc lựa chọn giữa "sự phủ nhận", "sự chối bỏ" và "sự từ chối" vì trong tiếng Việt, các từ này đôi khi có thể dùng thay thế cho nhau nhưng trong tiếng Anh, chúng phân tách rõ rệt về mặt ngữ nghĩa.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng với nghĩa "sự phủ nhận", denial thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận, nơi một người khẳng định rằng một tuyên bố hoặc cáo buộc là sai sự thật. Ví dụ, khi một chính trị gia phủ nhận việc nhận hối lộ, đó là denial theo nghĩa bác bỏ thông tin.
Khi dùng với nghĩa "sự chối bỏ", denial trở thành một thuật ngữ tâm lý học. Đây không đơn thuần là nói "không", mà là một cơ chế phòng vệ khi một người không thể hoặc không muốn chấp nhận một sự thật đau lòng hoặc gây sốc. Ví dụ, một người vừa mất người thân nhưng vẫn hành động như thể họ còn sống thì đó là trạng thái denial (sự chối bỏ).
Khi dùng với nghĩa "sự từ chối", denial ám chỉ việc không cấp quyền truy cập, không chấp thuận một yêu cầu hoặc không cho phép điều gì đó xảy ra. Điều này khác với refusal (việc từ chối làm điều gì đó). denial ở đây nhấn mạnh vào kết quả là yêu cầu không được chấp thuận.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ denial với refusal để tránh dùng sai ngữ cảnh:
denial: Tập trung vào việc tuyên bố điều gì đó là không đúng hoặc không cho phép quyền lợi (ví dụ: denial of access - sự từ chối truy cập).
refusal: Tập trung vào hành động từ chối thực hiện một yêu cầu hoặc từ chối nhận một thứ gì đó (ví dụ: refusal to cooperate - sự từ chối hợp tác).
Một sai lầm phổ biến là sử dụng denial khi muốn nói về việc từ chối một lời mời. Trong trường hợp đó, hãy sử dụng refusal hoặc động từ decline thay vì denial.
Lưu ý về ngữ phápdenial là một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh. Khi nói về hành động phủ nhận cụ thể, nó thường đi kèm với mạo từ hoặc tính từ bổ nghĩa (ví dụ: a flat denial - một sự phủ nhận thẳng thừng). Khi nói về trạng thái tâm lý chối bỏ, nó thường được dùng như một danh từ không đếm được (ví dụ: be in denial - đang trong trạng thái chối bỏ sự thật).
Ý nghĩa
Hành động tuyên bố rằng điều gì đó không đúng hoặc không xảy ra
The suspect's total denial of the crime was convincing.
Sự phủ nhận hoàn toàn tội ác của nghi phạm đã mang tính thuyết phục.
Việc từ chối thừa nhận sự thật hoặc thực tế của một tình huống, thường là một cơ chế phòng vệ tâm lý
He is in denial about the severity of his illness.
Anh ấy đang chối bỏ mức độ nghiêm trọng của căn bệnh của mình.
Việc từ chối chấp thuận một yêu cầu, đơn xin hoặc sự cho phép
The applicant was devastated by the denial of her visa.
Người nộp đơn đã bị suy sụp trước sự từ chối cấp thị thực của cô ấy.