stable
Tính từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tin cậy và trạng thái cân bằng. Từ này thường xuyên được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ ra rằng tình trạng của bệnh nhân không còn chuyển biến xấu, hoặc trong ngữ cảnh tài chính để mô tả một thị trường đã ngừng biến động dữ dội. Nó gợi lên một trạng thái có thể dự đoán được một cách bình ổn.
Khi đóng vai trò là danh từ, ý nghĩa của từ này đã mở rộng từ một nơi trú ẩn cho động vật theo nghĩa đen sang việc mô tả một nhóm người, chẳng hạn như các vận động viên hoặc nghệ sĩ, cùng được quản lý bởi một tổ chức. Sự chuyển đổi từ một tòa nhà vật lý sang một tập thể chuyên nghiệp này nhấn mạnh cảm giác về sự gắn kết và cùng một đơn vị quản lý.
Ý nghĩa
Không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập một cách vững chắc
The patient's condition is stable.
Tình trạng của bệnh nhân hiện đang ổn định.
Một tòa nhà được sử dụng để nuôi ngựa
The horses are resting in the stable.
Những con ngựa đang nghỉ ngơi trong chuồng.
Đưa một con vật vào trong chuồng ngựa
He stabled the mare for the winter.
Anh ấy đã cho con ngựa cái vào chuồng để tránh rét suốt mùa đông.
Ví dụ
The patient's condition remained stable throughout the night.
Tình trạng của bệnh nhân vẫn ổn định trong suốt đêm.
The groom led the horse back into the stable.
Người chăm ngựa dẫn con ngựa quay trở lại chuồng ngựa.
The farmer stabled the horses before the storm began.
Người nông dân đã cho những con ngựa vào chuồng trước khi cơn bão bắt đầu.