neuron
Thuật ngữ này mang sắc thái lâm sàng và chính xác, gợi lên hình ảnh về một mạng lưới dây dẫn sinh học phân nhánh phức tạp. Nó được sử dụng chủ yếu trong các bối cảnh khoa học, y khoa hoặc tâm lý học để mô tả đơn vị chức năng nhỏ nhất của hệ thần kinh.
Trong khoa học phổ thông hoặc giao tiếp thông thường, từ này thường được dùng làm cách nói ngắn gọn để chỉ trí thông minh hoặc năng lực trí tuệ. Việc đề cập đến sự thiếu hụt các neuron thường ngụ ý một người thiếu kiến thức thực tế hoặc không có khả năng suy nghĩ rõ ràng, khiến từ này chuyển từ một mô tả sinh học sang một lời phê bình về nhận thức.
Có thể đếm được khi đề cập đến các tế bào riêng lẻ trong não hoặc tủy sống.
Ý nghĩa
Một tế bào chuyên biệt truyền các xung thần kinh; tế bào thần kinh
"The neuron sends an electrical signal to the next cell."
Tế bào thần kinh gửi một tín hiệu điện đến tế bào tiếp theo.