void
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụngvoid là một từ đa nghĩa với các sắc thái chuyển biến từ mô tả vật lý sang cảm xúc và pháp lý. Khi dùng làm danh từ, nó mô tả một không gian hoàn toàn trống rỗng, thường gợi lên sự mênh mông hoặc lạnh lẽo như trong vũ trụ. Ở nghĩa bóng, void diễn tả một sự mất mát to lớn về mặt tinh thần, tạo ra một cảm giác hụt hẫng mà không gì có thể lấp đầy được.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, void đóng vai trò là động từ hoặc tính từ để chỉ trạng thái không còn giá trị. Cần phân biệt rõ giữa void (vô hiệu ngay từ đầu hoặc bị tuyên bố vô hiệu) và invalid (không hợp lệ do sai sót về hình thức hoặc hết hạn). Ví dụ, một hợp đồng bị coi là void nếu nó vi phạm pháp luật nghiêm trọng, trong khi một tấm vé bị coi là invalid nếu nó bị rách hoặc sai ngày.
Lưu ý về thuật ngữ chuyên môn
Trong y khoa, void được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ hành động đào thải nước tiểu khỏi bàng quang. Đây là cách dùng trang trọng và kỹ thuật, khác hoàn toàn với các từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Đúng: void the bladder (đi tiểu/đào thải nước tiểu)
Sai: Sử dụng void trong giao tiếp thông thường để chỉ việc đi vệ sinh vì nó quá trang trọng và mang tính lâm sàng.
Countable when referring to a specific gap or hole in a structure. Uncountable when referring to the vast, infinite emptiness of the universe.
Ý nghĩa
Một không gian hoàn toàn trống rỗng
The astronaut stared into the black void of space.
Phi hành gia nhìn chằm chằm vào khoảng không đen ngòm của vũ trụ.
Cảm giác trống trải hoặc mất mát
The death of her dog left a void in her life.
Cái chết của chú chó đã để lại một khoảng trống trong cuộc đời cô ấy.
Tuyên bố rằng một điều gì đó không còn giá trị pháp lý
The judge decided to void the contract.
Thẩm phán đã quyết định hủy bỏ bản hợp đồng.
Đào thải chất thải ra khỏi cơ thể
The patient was unable to void their bladder.
Bệnh nhân không thể đi tiểu.
Không có giá trị hoặc không có ràng buộc pháp lý
The warranty is void if the seal is broken.
Giấy bảo hành sẽ bị vô hiệu nếu tem niêm phong bị rách.
Ví dụ
The telescope captured a vast void between the distant galaxies.
Kính thiên văn đã chụp được một khoảng không bao la giữa các thiên hà xa xôi.
His sudden departure left a profound void in the community.
Sự ra đi đột ngột của ông ấy đã để lại một khoảng trống sâu sắc trong cộng đồng.
The court moved to void the agreement due to fraud.
Tòa án đã tiến hành hủy bỏ thỏa thuận do có hành vi gian lận.
Certain medications can make it difficult for patients to void their bladder.
Một số loại thuốc có thể khiến bệnh nhân gặp khó khăn khi đi tiểu.
The contract becomes void if the payment is not received.
Hợp đồng sẽ trở nên vô hiệu nếu khoản thanh toán không được nhận.
Cụm từ kết hợp
null and void
vô hiệu
The agreement was declared null and void by the court.
Bản hợp đồng đã bị tòa án tuyên bố là vô hiệu.
void of
hoàn toàn thiếu
His voice was entirely void of emotion.
Giọng nói của anh ấy hoàn toàn thiếu cảm xúc.
fill the void
lấp đầy khoảng trống
She tried to fill the void by volunteering at the shelter.
Cô ấy cố gắng lấp đầy khoảng trống bằng cách làm tình nguyện tại nhà cứu trợ.
void the warranty
làm vô hiệu giấy bảo hành
Opening the device casing will void the warranty.
Việc mở vỏ thiết bị sẽ làm vô hiệu giấy bảo hành.
infinite void
khoảng không vô tận
The stars twinkled on the edge of the infinite void.
Những vì sao lấp lánh nơi rìa của khoảng không vô tận.
Cụm động từ
void out
hủy bỏ một giao dịch hoặc tài liệu
The cashier had to void out the incorrect sale before ringing up the new items.
Nhân viên thu ngân đã phải hủy bỏ giao dịch sai trước khi tính tiền cho các mặt hàng mới.
Thành ngữ & Tục ngữ
void where prohibited
vô hiệu nơi bị cấm
The contest is void where prohibited by law.
Cuộc thi này vô hiệu nơi bị pháp luật cấm.
fill the void
lấp đầy khoảng trống
He started painting to fill the void left by his retirement.
Ông ấy bắt đầu vẽ để lấp đầy khoảng trống để lại sau khi nghỉ hưu.
Bối cảnh văn hóa
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ vuide trong tiếng Pháp cổ, vốn xuất phát từ từ vacuus trong tiếng Latinh, có nghĩa là trống rỗng.
Thuật ngữ này đã phát triển từ việc mô tả một chân không vật lý sang việc bao hàm cả sự vô hiệu về mặt pháp lý và cảm giác trống trải về mặt cảm xúc qua nhiều thế kỷ sử dụng trong tiếng Anh.