stubbornness
stubbornness mô tả một trạng thái tâm lý hoặc đặc tính vật lý khi một đối tượng từ chối thay đổi, nhượng bộ hoặc bị tác động. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái về tính cách
Khi nói về con người, stubbornness thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cố chấp, bướng bỉnh hoặc cứng đầu. Nó diễn tả việc một người kiên quyết giữ vững ý kiến hoặc hành động của mình dù điều đó không còn hợp lý hoặc đã có những lập luận thuyết phục ngược lại. Tuy nhiên, trong một số ít trường hợp, nếu được đặt trong ngữ cảnh tích cực, nó có thể gần nghĩa với sự kiên định (persistence hoặc determination), nhưng nhìn chung, stubbornness vẫn gợi lên cảm giác khó chịu cho người đối diện.
Ví dụ: His stubbornness is legendary (Sự bướng bỉnh của anh ta đã trở thành huyền thoại).
Sắc thái về đặc tính vật lý
Một điểm mà người học tiếng Việt cần lưu ý là stubbornness không chỉ dùng cho con người mà còn dùng cho vật thể hoặc tình trạng. Khi đó, nó mô tả những thứ "lì lợm", khó bị loại bỏ, khó điều khiển hoặc khó chữa trị. Đây là cách dùng ẩn dụ để nhấn mạnh sự khó khăn trong việc xử lý một vấn đề cụ thể.
Ví dụ: the stubbornness of the stain (độ lì của vết bẩn/vết bẩn cứng đầu).
Phân biệt với các từ tương đương
Cần phân biệt stubbornness với persistence. Trong khi persistence (sự kiên trì) thường được coi là một đức tính tốt, thể hiện nỗ lực bền bỉ để đạt mục tiêu, thì stubbornness lại nhấn mạnh vào việc từ chối thay đổi một cách vô lý hoặc thiếu linh hoạt.
Ý nghĩa
Đặc điểm của một người từ chối thay đổi ý kiến hoặc hướng hành động đã chọn bất chấp những nỗ lực thuyết phục
"His stubbornness prevented him from admitting he was wrong."
Sự bướng bỉnh của anh ấy đã ngăn anh ấy thừa nhận rằng mình đã sai.
Đặc điểm của một thứ gì đó khó di chuyển, khó xử lý hoặc khó chữa trị
"The stubbornness of the stain made it impossible to remove from the fabric."
Sự cứng đầu của vết bẩn khiến nó không thể tẩy sạch khỏi vải.