flatness
độ phẳng / sự đơn điệu / độ phô
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từđộ phẳng
Đặc tính bằng phẳng hoặc nhẵn nhụi, không có chỗ lồi, lõm hay đường cong
"The flatness of the table surface ensures that the papers do not slide off."
Độ phẳng của mặt bàn đảm bảo rằng các tờ giấy không bị trượt ra ngoài.
Danh từsự đơn điệu
Trạng thái thiếu cảm xúc, sự đa dạng hoặc sự thú vị, thường dùng để nói về giọng nói hoặc một bản nhạc
"The flatness of his tone made it impossible to tell if he was joking or serious."
Sự đơn điệu trong tông giọng của anh ấy khiến người ta không thể biết được anh ấy đang nói đùa hay nghiêm túc.
Danh từđộ phô
Đặc tính có cao độ thấp hơn nốt chuẩn hoặc nốt dự định trong âm nhạc
"The singer struggled with the flatness of the high notes during the performance."
Ca sĩ đã gặp khó khăn với độ phô của các nốt cao trong suốt buổi biểu diễn.