flatness
flatness mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là mô tả đặc tính vật lý của bề mặt, hai là mô tả trạng thái cảm xúc hoặc âm thanh. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi giữa nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tâm trạng/âm thanh) để tránh nhầm lẫn khi dịch.
Ý nghĩa
Đặc tính bằng phẳng hoặc nhẵn nhụi, không có chỗ lồi, lõm hay đường cong
The flatness of the table surface ensures that the papers do not slide off.
Độ phẳng của mặt bàn đảm bảo rằng các tờ giấy không bị trượt ra ngoài.
Sự thiếu biến hóa, thiếu thú vị hoặc thiếu cường độ cảm xúc trong âm thanh, giọng nói hoặc tính cách
The critic complained about the flatness of the performance, noting a total lack of passion.
Nhà phê bình phàn nàn về sự đơn điệu của buổi biểu diễn, lưu ý rằng nó hoàn toàn thiếu đi niềm đam mê.