vacuum
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự trống rỗng hoặc một khoảng không cần được lấp đầy. Trong các ngữ cảnh khoa học, vacuum mô tả một sự thiếu vắng không khí tuyệt đối, tĩnh lặng, thường gợi lên cảm giác cô lập hoặc lạnh lẽo cực độ. Điều này tạo nên sự tương phản rõ rệt với ngữ cảnh gia đình, nơi từ này gắn liền với tiếng ồn, bụi bẩn và các công việc dọn dẹp nhà cửa.
Khi được sử dụng trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này mô tả một khoảng trống đột ngột về quyền lực hoặc sự lãnh đạo. Cách dùng này gợi ý về một môi trường bất ổn, nơi một không gian trống tạo ra lực hút mạnh mẽ, tất yếu sẽ kéo theo một sự thay thế để khôi phục lại trạng thái cân bằng.
Countable when referring to the household appliance (a vacuum). Uncountable when referring to the physical state of emptiness (the vacuum of space).
Ý nghĩa
Một không gian hoàn toàn không chứa vật chất
The moon exists in a vacuum.
Mặt trăng tồn tại trong môi trường chân không.
Một công cụ dùng để làm sạch sàn nhà bằng lực hút
I need to buy a new vacuum.
Tôi cần mua một chiếc máy hút bụi mới.
Làm sạch một bề mặt bằng cách sử dụng máy hút bụi
I will vacuum the living room rug tomorrow.
Tôi sẽ hút bụi tấm thảm trong phòng khách vào ngày mai.
Thực hiện việc làm sạch bằng máy hút bụi
She is currently vacuuming upstairs.
Cô ấy hiện đang hút bụi ở tầng trên.
Ví dụ
Sound cannot travel through a vacuum.
Âm thanh không thể truyền qua môi trường chân không.
The old vacuum has lost most of its suction.
Chiếc máy hút bụi cũ đã mất gần hết lực hút.
Please vacuum the hallway before the guests arrive.
Hãy hút bụi hành lang trước khi khách đến.
I spent the entire morning vacuuming.
Tôi đã dành cả buổi sáng để hút bụi.