silence
Từ này mang một sức nặng cảm xúc lớn và thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể đại diện cho một nơi trú ẩn yên bình, tĩnh tại để thiền định, hoặc một khoảng không ngột ngạt và căng thẳng. Khi được dùng để mô tả một tình huống giao tiếp xã hội, từ này thường ngụ ý sự gượng gạo hoặc một sự từ chối giao tiếp có chủ đích, tạo ra một rào cản tâm lý giữa mọi người.
Trong các bối cảnh chính trị hoặc xã hội, thuật ngữ này chuyển từ một trạng thái vật lý sang một công cụ của quyền lực. Nó mô tả hành động xóa bỏ hoặc kiểm duyệt, nơi mà việc thiếu vắng âm thanh không phải là một lựa chọn mà là một điều kiện bị cưỡng ép. Điều này tạo ra sự tương phản rõ rệt giữa sự thanh bình của một khu rừng yên tĩnh và sự tàn khốc đối với một nhân chứng bị dập tắt tiếng nói.
Uncountable when referring to the general state of quiet. Countable when referring to a specific period or instance of being quiet.
Ý nghĩa
Tình trạng hoàn toàn không có âm thanh
The silence in the library was absolute.
Sự im lặng trong thư viện là tuyệt đối.
Khiến ai đó hoặc thứ gì đó ngừng phát ra tiếng động
The guard silenced the alarm.
Người bảo vệ đã tắt tiếng chuông báo động.
Dùng vũ lực hoặc sự đe dọa để ngăn cản ai đó lên tiếng hoặc bày tỏ quan điểm
The regime tried to silence the journalists.
Chế độ đó đã cố gắng dập tắt tiếng nói của các nhà báo.
Ví dụ
The silence in the library was absolute.
Sự im lặng trong thư viện là tuyệt đối.
The guard silenced the alarm.
Người bảo vệ đã tắt tiếng chuông báo động.
The regime tried to silence the journalists.
Chế độ đó đã cố gắng dập tắt tiếng nói của các nhà báo.