refusal
refusal mang sắc thái của một hành động quyết liệt hoặc một quyết định chính thức nhằm không chấp nhận, không đồng ý hoặc không thực hiện một yêu cầu nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể biểu thị một phản ứng cảm xúc tức thời hoặc một thủ tục hành chính trang trọng.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong giao tiếp hàng ngày, refusal thường mô tả việc từ chối một lời mời hoặc một đề nghị. Tuy nhiên, khi dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, nó mang nghĩa là sự bác bỏ chính thức (ví dụ: từ chối cấp visa hoặc từ chối đơn xin việc).
Cần phân biệt refusal với denial. Trong khi refusal là từ chối làm điều gì đó hoặc không chấp nhận điều gì đó, thì denial lại là sự phủ nhận một sự thật hoặc tuyên bố rằng một điều gì đó là không đúng.
❌ Sai: The denial of the invitation (Sử dụng denial ở đây là sai vì lời mời không phải là một sự thật cần phủ nhận).
✅ Đúng: The refusal of the invitation (Từ chối lời mời).
✅ Đúng: The denial of the allegations (Phủ nhận các cáo buộc).
Lưu ý về ngữ pháp
refusal là một danh từ đếm được. Khi muốn diễn đạt hành động từ chối một cách cụ thể, người học thường sử dụng cấu trúc refusal to do something (từ chối làm việc gì) hoặc refusal of something (sự khước từ điều gì).
Ý nghĩa
Hành động cho biết rằng một người không sẵn lòng làm điều gì đó, chấp nhận điều gì đó hoặc ban cho điều gì đó
"His flat refusal to apologize surprised everyone in the room."
Việc anh ấy thẳng thừng từ chối xin lỗi đã khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.
Một trường hợp từ chối một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời
"The company received a formal refusal of their merger proposal."
Việc công ty khước từ đề xuất sáp nhập đã dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu.
Một quyết định chính thức hoặc trang trọng nhằm bác bỏ một yêu cầu hoặc đơn xin
Người nộp đơn đã nhận được thông báo từ chối cấp thị thực chính thức từ đại sứ quán.