shock
/ʃɒk/
Từ này tập trung vào một tác động đột ngột và mạnh mẽ—cho dù đó là tác động vật lý, điện hay cảm xúc. Nó mô tả một sự đứt gãy so với trạng thái bình thường, khiến đối tượng tạm thời bị tê liệt hoặc bị choáng ngợp.
Về mặt cảm xúc, shock khác với surprise (ngạc nhiên) ở cường độ mạnh hơn và thường mang nghĩa tiêu cực. Trong khi sự ngạc nhiên có thể là điều dễ chịu, thì shock hàm ý một mức độ tổn thương hoặc kinh hoàng làm gián đoạn các hoạt động bình thường.
Trong bối cảnh y tế và vật lý, từ này mô tả một sự suy sụp hệ thống hoặc một cú giật đột ngột. Điểm chung xuyên suốt tất cả các nghĩa là khái niệm về một sự chuyển đổi đột ngột và mạnh mẽ từ trạng thái ổn định sang không ổn định.
Countable when referring to a specific surprising event ('It was a shock to see him') or an electric jolt ('He felt a sharp shock'). Uncountable when describing the medical state of collapse ('The patient is in shock').
Ý nghĩa
Một sự kiện hoặc trải nghiệm gây bất ngờ hoặc đau buồn đột ngột
The news of the accident came as a complete shock to everyone.
Tin tức về vụ tai nạn là một cú sốc hoàn toàn đối với mọi người.
Một tình trạng y tế xảy ra do lưu lượng máu trong cơ thể giảm đột ngột
The patient went into shock after losing a significant amount of blood.
Bệnh nhân rơi vào trạng thái sốc sau khi mất một lượng máu lớn.
Một luồng dòng điện mạnh chạy qua đột ngột
He felt a sharp shock when he touched the faulty wire.
Anh ấy cảm thấy một cú giật mạnh khi chạm vào sợi dây điện bị hở.
Khiến ai đó cảm thấy ngạc nhiên và đau buồn
The graphic images in the documentary shocked the audience.
Những hình ảnh trực quan trong bộ phim tài liệu đã gây sốc cho khán giả.
Đột ngột cảm thấy ngạc nhiên hoặc kinh hãi trước một điều gì đó
I was shocked to discover that they had lied to me.
Tôi đã bị sốc khi phát hiện ra rằng họ đã nói dối tôi.
Ví dụ
The sudden death of the CEO was a huge shock to the company.
Cái chết đột ngột của vị giám đốc điều hành là một cú sốc lớn đối với công ty.
The trauma of the crash sent the victim into shock.
Chấn thương từ vụ va chạm đã khiến nạn nhân rơi vào trạng thái sốc.
He received a mild electric shock from the static electricity.
Anh ấy bị điện giật nhẹ do tĩnh điện.
The news of the scandal shocked the entire nation.
Tin tức về vụ bê bối đã gây sốc cho toàn quốc.
She was deeply shocked by the cruelty of the regime.
Cô ấy đã bị sốc sâu sắc trước sự tàn ác của chế độ này.