deadlock
deadlock mô tả một trạng thái mà tại đó mọi tiến triển đều bị dừng lại hoàn toàn vì không bên nào chịu nhượng bộ hoặc không có giải pháp khả thi để vượt qua. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thế bế tắc" hoặc "điểm chết", mang sắc thái nặng nề hơn so với stalemate (thường dùng trong cờ vua hoặc các tình huống cân bằng lực).
Sắc thái sử dụng trong các lĩnh vực
Trong chính trị và đàm phán: deadlock nhấn mạnh sự xung đột gay gắt về quan điểm khiến các cuộc thảo luận không thể đi đến hồi kết. Ví dụ: The peace talks reached a deadlock (Các cuộc đàm phán hòa bình đã rơi vào thế bế tắc).
Trong công nghệ thông tin: Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ tình trạng "tắc nghẽn" khi hai hoặc nhiều tiến trình chờ đợi lẫn nhau giải phóng tài nguyên, khiến toàn bộ hệ thống bị treo. Trong ngữ cảnh này, người ta thường giữ nguyên thuật ngữ deadlock hoặc dịch là "tình trạng deadlock".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt deadlock với impasse. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là bế tắc, nhưng impasse thường gợi lên một ngõ cụt về mặt logic hoặc tình huống mà không có lối thoát, trong khi deadlock nhấn mạnh vào sự đối đầu, xung đột giữa hai lực lượng cân bằng khiến không ai có thể tiến lên.
❌ Không nên dùng deadlock để mô tả một sự chậm trễ đơn thuần (delay).
✅ Sử dụng deadlock khi muốn nhấn mạnh rằng nếu không có sự can thiệp từ bên ngoài hoặc thay đổi căn bản về lập trường, tình hình sẽ mãi mãi đứng yên.
Ý nghĩa
Một tình huống, thường là trong một cuộc đàm phán hoặc tranh chấp, nơi không có tiến triển nào đạt được vì các bên liên quan không thể đạt được thỏa thuận
"The negotiations reached a deadlock over the issue of tariffs."
Các cuộc đàm phán hòa bình đã kết thúc trong thế bế tắc sau khi không bên nào chịu thỏa hiệp về vấn đề biên giới.
Một trạng thái trong tin học khi hai hoặc nhiều tiến trình không thể tiếp tục thực hiện vì mỗi tiến trình đang chờ tiến trình kia giải phóng tài nguyên
"The disagreement over the budget threatened to deadlock the entire legislative process."
Hệ thống bị treo do tình trạng deadlock giữa trình quản lý cơ sở dữ liệu và hệ thống tệp.
Khiến một quá trình hoặc cuộc đàm phán bị đình trệ hoàn toàn khiến không thể có thêm bất kỳ tiến triển nào
"The system crashed due to a deadlock between the two competing threads."
Yêu cầu tăng lương đột ngột đã làm bế tắc các cuộc đàm phán giữa công đoàn và công ty.