lethargy
lethargy mô tả một trạng thái thiếu hụt năng lượng trầm trọng, không chỉ đơn thuần là cảm giác mệt mỏi nhất thời mà là một sự uể oải kéo dài về cả thể chất lẫn tinh thần. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh một người không có động lực, thờ ơ hoặc không đủ sức lực để thực hiện các hoạt động bình thường.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, lethargy được dùng để chỉ sự lười biếng hoặc trạng thái uể oải do tâm lý, ví dụ như sự chán nản trong công việc hoặc cuộc sống. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, từ này mang nghĩa chuyên môn hơn, chỉ trạng thái lờ đờ, ngủ gà hoặc giảm mức độ tỉnh táo do bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Cần phân biệt lethargy với một số từ tương tự:
fatigue: thiên về sự kiệt sức do làm việc quá sức hoặc vận động mạnh (mệt mỏi về cơ bắp).
laziness: thiên về thái độ chủ động từ chối làm việc dù có đủ khả năng (lười biếng về tính cách).
apathy: thiên về sự vô cảm, không quan tâm đến mọi thứ xung quanh (tê liệt về cảm xúc).
Ví dụ minh họa
Khi nói về sức khỏe: The patient exhibited signs of lethargy (Bệnh nhân biểu hiện dấu hiệu lờ đờ).
Khi nói về tâm trạng: A feeling of lethargy settled over him during the rainy season (Một cảm giác uể oải bao trùm lấy anh ấy trong suốt mùa mưa).
Lưu ý về ngữ pháp
lethargy là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả mức độ, bạn có thể sử dụng các tính từ như extreme (cực độ) hoặc deep (sâu sắc) để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Trạng thái mệt mỏi, lười biếng, hoặc thiếu năng lượng và sự nhiệt huyết
"The patient suffered from a deep lethargy that made it difficult to get out of bed."
Anh ấy đã trải qua một giai đoạn uể oải cực độ sau khi bị cúm.
Một trạng thái bệnh lý buồn ngủ hoặc ngủ gà, thường liên quan đến một tình trạng y tế
"The medication induced a profound lethargy, leaving the subject unresponsive for hours."
Bệnh nhân biểu hiện sự lờ đờ sâu sắc và không phản ứng với các kích thích bằng lời nói.