insensitive
insensitive mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc thiếu sự thấu cảm trong giao tiếp xã hội cho đến việc không phản ứng trước các tác động vật lý hoặc hóa học. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa việc "vô tâm" về mặt cảm xúc và "không nhạy cảm" về mặt sinh học.
Ý nghĩa
Thiếu sự nhận thức hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác
He made an insensitive comment about her loss.
Anh ấy đã đưa ra một lời nhận xét vô tâm về sự mất mát của cô ấy.
Không có khả năng cảm nhận cảm giác vật lý hoặc không phản ứng với một kích thích cụ thể
The skin on the bottom of the foot is relatively insensitive to light touch.
Da ở lòng bàn chân tương đối không nhạy cảm với những cú chạm nhẹ.
Không phản ứng hoặc không đáp lại một ảnh hưởng hoặc sự thay đổi cụ thể
The market has remained insensitive to the recent interest rate hikes.
Thị trường vẫn không phản ứng trước những đợt tăng lãi suất gần đây.