D
Dicread
HomeDictionaryIinsensitive

insensitive

vô tâm / không nhạy cảm
Tính từ
So sánh hơn: more insensitiveSo sánh nhất: most insensitive

Ý nghĩa

Tính từvô tâm
[~ to something][~ of something]

Thiếu sự nhận thức hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác

"He was completely insensitive to the grief of the bereaved family."

Anh ấy hoàn toàn vô tâm trước nỗi đau của gia đình người quá cố.

Tính từkhông nhạy cảm
[~ to something]

Không phản ứng với một tác nhân kích thích cụ thể, chẳng hạn như cơn đau, nhiệt độ hoặc một chất hóa học

"Some patients are insensitive to certain types of local anesthesia."

Một số bệnh nhân không nhạy cảm với một số loại thuốc gây tê cục bộ nhất định.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error