apathy
Thuật ngữ này mô tả trạng thái tê liệt về cảm xúc hoặc sự thiếu hụt động lực trầm trọng, vượt xa mức độ nhàm chán thông thường. Từ này mang sắc thái nặng nề và trì trệ, thường gợi lên một sự tê liệt về tâm lý hoặc xã hội, khi một cá nhân không còn khả năng cảm thấy đam mê hay sự cấp bách đối với những điều mà lẽ ra phải gây ra phản ứng.
Trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, apathy thường được dùng để phê phán một bộ phận dân cư đã trở nên vỡ mộng hoặc thờ ơ trước các vấn đề mang tính hệ thống. Mặc dù tương tự như sự lãnh đạm, nhưng apathy hàm ý một khoảng trống cảm xúc sâu sắc và mãn tính hơn, hoặc sự thiếu hụt hoàn toàn động lực, chứ không đơn thuần là một lựa chọn có ý thức để phớt lờ điều gì đó.
The term refers to a general state of indifference, such as the apathy of the youth.
Ý nghĩa
tình trạng thiếu quan tâm, nhiệt huyết hoặc không lo lắng về những vấn đề có tầm quan trọng chung
"The voters showed a worrying level of apathy during the local elections."
Các cử tri đã thể hiện một mức độ thờ ơ đáng lo ngại trong suốt cuộc bầu cử địa phương.