dormancy
dormancy mô tả một trạng thái tạm dừng hoạt động một cách có hệ thống, thường là để bảo tồn năng lượng hoặc chờ đợi điều kiện môi trường thuận lợi hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch khác nhau, nhưng điểm chung là đều chỉ sự "ngưng" hoặc "ngủ" tạm thời chứ không phải là sự chấm dứt vĩnh viễn.
Ý nghĩa
Một trạng thái tạm thời không hoạt động hoặc đình chỉ sự tăng trưởng và phát triển
The seeds remain in dormancy until the spring rains arrive.
Hạt giống vẫn ở trạng thái ngủ cho đến khi những cơn mưa mùa xuân đến.
Một khoảng thời gian mà một ngọn núi lửa không hoạt động nhưng có khả năng phun trào trở lại
Geologists are monitoring the volcano to determine if its dormancy has ended.
Các nhà địa chất đang theo dõi ngọn núi lửa để xác định xem thời kỳ ngủ yên của nó đã kết thúc hay chưa.