dormancy
dormancy mô tả một trạng thái tạm dừng hoạt động một cách có hệ thống, thường là để bảo tồn năng lượng hoặc chờ đợi điều kiện môi trường thuận lợi hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch khác nhau, nhưng điểm chung là đều chỉ sự "ngưng" hoặc "ngủ" tạm thời chứ không phải là sự chấm dứt vĩnh viễn.
Ý nghĩa
Một trạng thái tạm thời không hoạt động hoặc đình chỉ sự tăng trưởng và phát triển ở một sinh vật
"The seeds remain in dormancy until the spring rains trigger germination."
Hạt giống vẫn ở trạng thái ngủ cho đến khi những cơn mưa mùa xuân kích thích sự nảy mầm.
Một khoảng thời gian mà một quy trình, hoạt động hoặc tài khoản không hoạt động hoặc không được sử dụng
"The bank account fell into dormancy after five years of no transactions."
Tài khoản ngân hàng đã rơi vào trạng thái ngưng hoạt động sau năm năm không có giao dịch.