wakefulness
sự tỉnh giấc / sự cảnh giác
Danh từ
wakefulness mô tả trạng thái sinh lý khi một người đang thức, tỉnh táo và không ngủ. Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: một là trạng thái tỉnh táo tự nhiên của cơ thể, hai là tình trạng không thể ngủ được (mất ngủ) dù muốn.
Ý nghĩa
Danh từsự tỉnh giấc
Trạng thái đang thức và tỉnh táo
"Her sudden wakefulness at 3 a.m. was caused by a loud noise outside."
Việc cô ấy đột nhiên tỉnh giấc lúc 3 giờ sáng là do một tiếng động lớn bên ngoài.
Danh từsự cảnh giác
Phẩm chất luôn thận trọng hoặc chú ý đến nguy hiểm hoặc môi trường xung quanh
"The patient exhibited a heightened state of wakefulness following the administration of the stimulant."
Các nhân viên bảo vệ duy trì trạng thái cảnh giác liên tục để ngăn chặn bất kỳ sự vi phạm an ninh nào.