even-tempered
even-tempered mô tả một trạng thái tâm lý ổn định, nơi một người có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt và không dễ dàng bị chọc giận hay rơi vào trạng thái hoảng loạn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với sự "điềm đạm". Điểm mấu chốt của even-tempered là sự nhất quán trong tính cách; người này không có những thay đổi tâm trạng đột ngột hay cực đoan.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn even-tempered với một số từ khác có nghĩa gần giống nhưng sắc thái khác nhau:
calm: Thường mô tả một trạng thái tạm thời (ví dụ: một mặt hồ tĩnh lặng hoặc một người đang bình tĩnh trong một tình huống cụ thể). Trong khi đó, even-tempered mô tả một đặc điểm tính cách bền vững, lâu dài.
placid: Gợi lên sự bình lặng đến mức gần như thụ động hoặc thiếu nhiệt huyết. Ngược lại, even-tempered mang nghĩa tích cực về sự tự chủ và bản lĩnh điều khiển cảm xúc.
composed: Nhấn mạnh vào việc cố gắng giữ vẻ ngoài bình tĩnh trong một tình huống căng thẳng, trong khi even-tempered là bản chất tự nhiên của con người đó.
Lưu ý về cách sử dụng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến là sử dụng even-tempered để mô tả một người "lạnh lùng" hoặc "vô cảm". Thực tế, một người điềm đạm vẫn có cảm xúc, nhưng họ biết cách xử lý chúng một cách văn minh và không để cảm xúc chi phối hành động.
Đúng: She is so even-tempered that she can handle the most difficult customers with a smile. (Cô ấy rất điềm đạm nên có thể xử lý những khách hàng khó tính nhất với một nụ cười.)
Sai: Sử dụng even-tempered để chỉ một người không có cảm xúc hoặc thờ ơ với mọi thứ xung quanh.
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ ghép. Khi sử dụng, hãy lưu ý nó thường đứng sau động từ nối như be hoặc seem để mô tả đặc điểm con người.
Ý nghĩa
Không dễ bị kích động hay nóng nảy; luôn giữ được sự bình tĩnh và tự chủ bất kể hoàn cảnh nào
He is an even-tempered man who rarely loses his patience even under extreme pressure.
Anh ấy là một người điềm đạm, hiếm khi mất kiên nhẫn ngay cả dưới áp lực cực độ.