coolness
coolness là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ nhiệt độ vật lý đến trạng thái tâm lý và phong cách sống. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch tất cả các nghĩa này thành một từ chung chung, trong khi tiếng Anh phân tách rõ rệt giữa cảm giác vật lý và đặc điểm tính cách.
Ý nghĩa
Trạng thái có nhiệt độ thấp, thường là mức giữa lạnh và ấm
The coolness of the autumn breeze was refreshing.
Sự mát mẻ của làn gió thu thật sảng khoái.
Trạng thái điềm tĩnh, tự chủ và không biểu lộ sự kích động về cảm xúc dưới áp lực
She maintained her coolness even when the situation became chaotic.
Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh ngay cả khi tình hình trở nên hỗn loạn.
Sự thiếu thân thiện hoặc ấm áp trong thái độ hoặc hành vi của một người, thường biểu thị sự không thích hoặc thờ ơ
He was surprised by the coolness with which she greeted him after their argument.
Anh ấy đã ngạc nhiên trước sự lạnh nhạt mà cô ấy dành cho anh sau cuộc tranh cãi của họ.
Đặc điểm thời trang, hợp mốt hoặc được xã hội ngưỡng mộ
The coolness of the new streetwear brand attracted a younger demographic.
Sự thời thượng của thương hiệu thời trang đường phố mới đã thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi.