spirituality
spirituality mô tả một trạng thái hoặc phẩm chất liên quan đến tinh thần, linh hồn và những giá trị phi vật chất. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tâm linh", nhưng cần lưu ý rằng khái niệm spirituality trong tiếng Anh rộng hơn và mang tính cá nhân hơn so với cách hiểu thông thường về "tâm linh" (vốn thường bị gắn với các hiện tượng siêu nhiên hoặc mê tín).
Ý nghĩa
Phẩm chất quan tâm đến tinh thần hoặc linh hồn con người, đối lập với những điều vật chất hoặc thể xác
Her spirituality grew deeper after she began practicing mindfulness.
Đời sống tâm linh của cô ấy trở nên sâu sắc hơn sau khi cô bắt đầu thực hành chánh niệm.
Niềm tin và việc thực hành một tôn giáo hoặc một hệ thống đức tin và phát triển tinh thần phi tôn giáo
Many people seek a form of spirituality that exists outside of organized church structures.
Nhiều người tìm kiếm một hình thức tín ngưỡng tâm linh tồn tại bên ngoài các cấu trúc giáo hội có tổ chức.
Ví dụ
Her spirituality grew deeper after she began practicing mindfulness.
Đời sống tâm linh của cô ấy trở nên sâu sắc hơn sau khi cô bắt đầu thực hành chánh niệm.
Many people seek a form of spirituality that exists outside of organized church structures.
Nhiều người tìm kiếm một hình thức tín ngưỡng tâm linh tồn tại bên ngoài các cấu trúc giáo hội có tổ chức.