mood
Từ này mô tả một trạng thái cảm xúc bao trùm, gây ảnh hưởng đến toàn bộ cách một người nhìn nhận thế giới trong một khoảng thời gian. Nó khác với cảm xúc (emotion) vốn thường là những phản ứng mạnh mẽ và tức thì trước một tác động cụ thể; trong khi đó, mood là một trạng thái diễn ra chậm hơn, kéo dài hơn và có thể tồn tại mà không cần một nguyên nhân rõ ràng.
Trong các bối cảnh nghệ thuật hoặc môi trường, từ này ám chỉ việc chủ động xây dựng một "vibe" hay phong cách riêng. Điều này gợi lên một trải nghiệm đa giác quan thống nhất — chẳng hạn như sự kết hợp giữa ánh sáng, âm thanh và màu sắc — nhằm khơi gợi một phản ứng tâm lý cụ thể từ phía người xem hoặc người cảm nhận.
Có thể đếm được khi đề cập đến một trạng thái cảm xúc cụ thể hoặc sự thay đổi đột ngột (ví dụ: `a foul mood` - tâm trạng tồi tệ, `mood swings` - thay đổi tâm trạng). Không đếm được khi nói về khái niệm chung về khí chất cảm xúc.
Ý nghĩa
Trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc tạm thời
"He was in a grumpy mood all morning."
Anh ấy đã trong tâm trạng cáu kỉnh suốt cả buổi sáng.
Bầu không khí hoặc đặc điểm cảm xúc của một tác phẩm nghệ thuật hoặc một địa điểm
"The dim lighting created a romantic mood in the restaurant."
Ánh sáng mờ ảo đã tạo nên một không khí lãng mạn trong nhà hàng.
Một khuynh hướng hoặc mong muốn cụ thể muốn làm điều gì đó
"I am not in the mood for a movie tonight."
Tối nay tôi không có tâm trạng để xem phim.