outburst
outburst mô tả một sự giải phóng năng lượng hoặc cảm xúc một cách đột ngột, mạnh mẽ và thường là không thể kiểm soát được. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "bùng nổ" (burst), gợi hình ảnh một chiếc đập bị vỡ hoặc một quả bóng bị nổ, khiến mọi thứ tràn ra ngoài một cách dồn dập.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh
Khi nói về cảm xúc, outburst thường mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt là sự tức giận (outburst of anger). Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng cho những cảm xúc tích cực nhưng mãnh liệt như tiếng cười (outburst of laughter). Sự khác biệt giữa outburst và explosion là outburst thường tập trung vào sự bộc phát của cảm xúc hoặc hành vi con người, trong khi explosion mang nghĩa vật lý hoặc một sự gia tăng quy mô cực lớn.
Trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội, outburst dùng để chỉ sự gia tăng đột ngột của một hiện tượng tiêu cực, chẳng hạn như dịch bệnh hoặc bạo lực. Trong trường hợp này, nó tương đương với từ outbreak nhưng nhấn mạnh hơn vào cường độ mạnh mẽ và bất ngờ.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt rõ giữa việc dùng outburst cho cảm xúc cá nhân và outbreak cho các sự kiện cộng đồng. Mặc dù cả hai đều dịch là "bùng phát", nhưng outbreak thường được dùng cho bệnh dịch (outbreak of flu) hoặc chiến tranh, trong khi outburst thiên về phản ứng tâm lý.
Đúng: an outburst of temper (một cơn nóng nảy bùng phát)
Đúng: an outbreak of cholera (một đợt bùng phát bệnh tả)
Về mặt ngữ pháp, outburst là một danh từ đếm được, thường đi kèm với giới từ of để chỉ rõ loại cảm xúc hoặc hiện tượng nào đang bùng phát.
Ý nghĩa
Một sự biểu hiện đột ngột và mạnh mẽ của một cảm xúc cụ thể, đặc biệt là sự tức giận hoặc tiếng cười
"He had a sudden outburst of rage during the meeting."
Anh ấy đã có một sự bùng phát cơn giận đột ngột trong cuộc họp.
Sự gia tăng đột ngột về số lượng hoặc cường độ của một điều gì đó, chẳng hạn như một căn bệnh hoặc một sự kiện bạo lực
"The region has seen a recent outburst of ethnic conflict."
Khu vực này đã chứng kiến một sự bùng phát bạo lực đột ngột sau cuộc bầu cử.