reliability
Thuật ngữ này mô tả trạng thái nhất quán và đáng tin cậy, thường mang lại cảm giác an tâm hoặc an toàn. Từ này thường được dùng cho các hệ thống cơ khí, phần mềm hoặc tính cách con người, nơi giá trị cốt lõi là không xảy ra những hỏng hóc hay sự phản bội bất ngờ. Trong khi sự tin cậy (dependability) tập trung vào hành động được tin tưởng, thì reliability lại nhấn mạnh vào lịch sử vận hành ổn định đã được chứng minh qua thời gian.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Bạn không thể chuyển nó sang dạng số nhiều để mô tả nhiều trường hợp tin cậy khác nhau; thay vào đó, hãy sử dụng các cấu trúc phân chia như "một mức độ tin cậy" hoặc "một cấp độ tin cậy" khi muốn định lượng đặc tính này.
Used as an abstract quality of a person or a device, such as saying a car has high reliability.
Ý nghĩa
Đặc tính đáng tin cậy hoặc khả năng hoạt động ổn định, nhất quán
The reliability of the old truck is surprising.
Độ tin cậy của chiếc xe tải cũ này thật đáng ngạc nhiên.