tolerance
Từ tolerance mang ba sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong bối cảnh xã hội và đạo đức, tolerance được hiểu là sự khoan dung. Đây không đơn thuần là sự đồng ý, mà là thái độ chấp nhận sự tồn tại của những điều mình không thích hoặc không tán thành vì tôn trọng quyền tự do của người khác. Ví dụ, khi nói về religious tolerance (sự khoan dung tôn giáo), từ này nhấn mạnh vào việc chung sống hòa bình dù có niềm tin khác nhau.
Trong y học và sinh học, tolerance chuyển sang nghĩa là khả năng dung nạp. Điều này mô tả phản ứng của cơ thể khi dần trở nên quen với một chất (như thuốc hoặc độc tố), khiến liều lượng ban đầu không còn tác dụng mạnh như trước. Ví dụ: drug tolerance (khả năng dung nạp thuốc).
Trong kỹ thuật và cơ khí, tolerance mang nghĩa chuyên môn là dung sai. Đây là khoảng sai số cho phép trong sản xuất để đảm bảo các chi tiết vẫn có thể lắp ráp và hoạt động chính xác. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật thuần túy, không mang sắc thái cảm xúc như nghĩa khoan dung.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học dễ nhầm lẫn tolerance với patience (sự kiên nhẫn). Trong khi patience là khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng một tình huống khó khăn mà không tức giận, thì tolerance thiên về việc chấp nhận một quan điểm hoặc hành vi trái ngược với bản thân.
❌ He has a lot of patience for other people's opinions. (Sai nếu muốn nói về sự chấp nhận sự khác biệt)
✅ He has a lot of tolerance for other people's opinions. (Đúng: Anh ấy rất khoan dung với ý kiến của người khác)
Lưu ý về ngữ pháptolerance là một danh từ không đếm được khi nói về phẩm chất khoan dung hoặc khả năng dung nạp sinh học. Tuy nhiên, trong lĩnh vực kỹ thuật, nó có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các mức dung sai cụ thể cho từng chi tiết máy khác nhau.
Uncountable when referring to the general virtue of being tolerant toward others. Countable when referring to the specific physical limits or permissible variations in engineering.
Ý nghĩa
Khả năng hoặc sự sẵn lòng chấp nhận một điều gì đó, đặc biệt là sự tồn tại của những ý kiến hoặc hành vi mà một người không thích hoặc không đồng ý
He showed great tolerance toward his neighbors' loud music.
Anh ấy đã thể hiện sự khoan dung lớn đối với tiếng nhạc ồn ào của những người hàng xóm.
Khả năng của một cơ thể sinh học trong việc chịu đựng sự tiếp xúc với một chất mà không gây ra phản ứng
The patient developed a high tolerance to the pain medication.
Bệnh nhân đã phát triển khả năng dung nạp cao đối với thuốc giảm đau.
Mức độ sai số cho phép của một đại lượng xác định trong phép đo của một chi tiết
The engine parts were machined to a tolerance of 0.01 millimeters.
Các bộ phận của động cơ được gia công với dung sai 0,01 milimét.
Ví dụ
The community is known for its religious tolerance and inclusivity.
Cộng đồng này nổi tiếng với sự khoan dung tôn giáo và tính hòa nhập.
The patient developed a high tolerance to the pain medication.
Bệnh nhân đã phát triển khả năng dung nạp cao đối với thuốc giảm đau.
The engine parts were machined to a tolerance of 0.01 millimeters.
Các bộ phận của động cơ được gia công với dung sai 0,01 milimét.