D
Dicread
HomeDictionarySserene

serene

thanh thản / tĩnh lặng
Tính từ
So sánh hơn: more sereneSo sánh nhất: most serene

Ý nghĩa

Tính từthanh thản

Điềm tĩnh, hòa bình và không bị phiền muộn trong tâm hồn hoặc tâm trạng

"She remained serene despite the chaos surrounding her."

Cô ấy vẫn giữ vẻ thanh thản bất chấp sự hỗn loạn xung quanh mình.

Tính từtĩnh lặng

Trong vắt, lặng yên và không bị xao động, thường dùng để chỉ phong cảnh, bầu trời hoặc một vùng nước

"The lake was serene in the early morning light."

Hồ nước thật tĩnh lặng trong ánh sáng buổi sáng sớm.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error