D
Dicread
HomeDictionaryRrationality

rationality

tính hợp lý / sự tỉnh táo / khả năng lý tính
Danh từ

rationality mô tkhnăng suy nghĩ, hành động hoc đưa ra quyết định da trên lý trí, logic và bng chng khách quan thay vì bchi phi bi cm xúc hay bn năng. Trong đời sng hàng ngày, tnày thường mang hàm ý vssáng sut và tính thc tế.

Ý nghĩa

Danh từtính hợp lý

Đặc điểm dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic

"The decision was praised for its rationality and fairness."

Quyết định này được khen ngợi vì tính hợp lý và sự công bằng.

Danh từsự tỉnh táo

Trạng thái minh mẫn hoặc có một tâm trí khỏe mạnh

"The patient's rationality returned slowly after the fever broke."

Sự tỉnh táo của bệnh nhân dần quay trở lại sau khi cơn sốt giảm.

Danh từkhả năng lý tính

Khả năng của một sinh thể trong việc hành động theo lý lẽ và logic, thường được thảo luận trong triết học và trí tuệ nhân tạo

"Philosophers debate whether true rationality is exclusive to human consciousness."

Các nhà triết học tranh luận liệu khả năng lý tính thực sự có phải là đặc quyền của ý thức con người hay không.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error