rationality
rationality mô tả khả năng suy nghĩ, hành động hoặc đưa ra quyết định dựa trên lý trí, logic và bằng chứng khách quan thay vì bị chi phối bởi cảm xúc hay bản năng. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mang hàm ý về sự sáng suốt và tính thực tế.
Ý nghĩa
Đặc điểm dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic
The decision was praised for its rationality and fairness.
Quyết định này được khen ngợi vì tính hợp lý và công bằng.
Trạng thái minh mẫn hoặc có một tâm trí khỏe mạnh
The patient's rationality returned slowly after the fever broke.
Sự tỉnh táo của bệnh nhân dần quay trở lại sau khi cơn sốt giảm.
Khả năng của một sinh thể trong việc hành động theo lý lẽ hoặc sở hữu bản chất lý tính
Philosophers often debate the extent of human rationality in the face of emotion.
Các nhà triết học thường tranh luận về mức độ lý tính của con người khi đối mặt với cảm xúc.