neutrality
neutrality mang ý nghĩa cốt lõi là sự không nghiêng về bất kỳ phía nào, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu đạt sẽ thay đổi rõ rệt. Trong chính trị và ngoại giao, từ này nhấn mạnh vào việc không can thiệp hoặc không tham gia vào các cuộc xung đột, thể hiện một lập trường độc lập. Trong khi đó, trong các lĩnh vực như tư pháp hoặc báo chí, nó lại nhấn mạnh vào tính công bằng, không định kiến và không thiên vị.
Ý nghĩa
Trạng thái không ủng hộ hoặc giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột, bất đồng hoặc chiến tranh
The country maintained its neutrality throughout the entire global conflict.
Quốc gia này đã duy trì sự trung lập trong suốt toàn bộ cuộc xung đột toàn cầu.
Phẩm chất không thiên vị hoặc không định kiến trong một quyết định hoặc phán quyết
The judge was praised for her strict neutrality during the high-profile trial.
Vị thẩm phán được khen ngợi vì tính khách quan nghiêm ngặt của mình trong phiên tòa gây chú ý này.
Trạng thái mà một thiết bị hoặc hệ thống không có điện tích hoặc không thiên về một cực cụ thể
The technician checked the electrical neutrality of the circuit to prevent surges.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra trạng thái trung hòa điện của mạch để ngăn chặn sự tăng áp đột ngột.
Điều kiện của một chất có mức pH bằng 7, không có tính axit cũng không có tính kiềm
Pure water is often used as a benchmark for chemical neutrality.
Nước tinh khiết thường được sử dụng làm chuẩn cho độ trung tính hóa học.