wisdom
wisdom không chỉ đơn thuần là việc tích lũy các sự thật (kiến thức) hay có chỉ số thông minh cao (trí thông minh). Từ này đại diện cho sự tổng hòa giữa trải nghiệm và cái nhìn sâu sắc, cho phép một người áp dụng kiến thức một cách hiệu quả vào các tình huống thực tế trong cuộc sống.
Từ này mang hàm ý về sự trưởng thành và ổn định. Trong khi trí thông minh có thể là bẩm sinh, sự khôn ngoan thường được xem là điều đạt được thông qua thời gian, những thất bại và sự chiêm nghiệm. Ý nghĩa của nó hầu như luôn tích cực, dù đôi khi có thể nghe hơi cổ xưa hoặc quá trang trọng tùy vào ngữ cảnh.
Khi được dùng để mô tả conventional wisdom (quan niệm phổ biến), sắc thái chuyển sang một sự quan sát trung lập hoặc thậm chí là hoài nghi về tư duy tập thể—ám chỉ những niềm tin được chấp nhận rộng rãi nhưng không nhất thiết đã được chứng minh là đúng.
Uncountable when describing the general virtue or quality of being wise ('wisdom comes with age'). Countable when referring to specific pieces of advice, aphorisms, or a particular 'bit' of insight ('the wisdoms of the ancient philosophers').
Ý nghĩa
Phẩm chất của người có kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt; năng lực nhận thức hoặc đánh giá một cách hợp lý
"The elder was respected for her profound wisdom and calm demeanor."
Vị trưởng lão được kính trọng vì sự khôn ngoan sâu sắc và phong thái điềm tĩnh.
Một câu nói khôn ngoan hoặc một tập hợp các niềm tin được một nhóm người chấp nhận rộng rãi là đúng
"Conventional wisdom suggests that diversifying your portfolio reduces risk."
Quan niệm phổ biến cho rằng việc đa dạng hóa danh mục đầu tư sẽ giúp giảm thiểu rủi ro.