gentleness
sự dịu dàng / sự nhẹ nhàng
Danh từ
gentleness mang một sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa lòng tốt, sự kiên nhẫn và sự kiểm soát lực tác động. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh: một là phẩm chất đạo đức (sự dịu dàng) và hai là đặc tính vật lý (sự nhẹ nhàng).
Ý nghĩa
Danh từsự dịu dàng
Phẩm chất tử tế, ân cần và ôn hòa trong tính cách hoặc hành vi đối với người khác
Her gentleness with the frightened animal calmed it down immediately.
Sự dịu dàng của cô ấy đối với con vật đang sợ hãi đã làm nó bình tĩnh lại ngay lập tức.
Danh từsự nhẹ nhàng
Trạng thái vừa phải, mềm mại hoặc không gay gắt về cường độ hoặc lực
The gentleness of the breeze made the afternoon walk very pleasant.
Sự nhẹ nhàng của làn gió đã khiến buổi đi dạo buổi chiều trở nên rất dễ chịu.
Từ liên quan
mildnesssoftnesstendernessmeeknesskindnessleniencebenignityharshnessroughnessseveritycrueltyviolencerigiditybrutalitygentlekindsoftmildtendermeeklenientbenigncompassionempathypatiencetolerancecourtesypolitenesscivilitytactdiplomacygracehumilitymodestyserenitycalmnesspeacetranquilityquietudeaffectionwarmthcareconsiderationthoughtfulnesssensitivitydelicacyfragilitysubtletymoderationrestraintforbearanceclemencymercycharitybenevolencealtruismhumanitysweetnessdocilitycompliancepliancymalleabilitysoftensoothecaresscomfortpacifymollifyappeaseconciliatenurturecherish