harmony
Từ này gợi lên cảm giác về một sự sắp xếp cân bằng, nơi các yếu tố khác nhau hòa quyện vào nhau mà không gây ra xung đột. Nó cho thấy một sự tích hợp mượt mà thay vì một sự thỏa hiệp gượng ép, ngụ ý rằng các phần riêng lẻ bổ trợ cho nhau để tạo nên một tổng thể hoàn hảo hơn.
Countable when referring to a specific musical chord or a particular instance of melodic blending. Uncountable when referring to the general state of peace or a conceptual balance in art and life.
Ý nghĩa
Trạng thái đồng thuận hoặc cùng chung sống hòa bình giữa những cá nhân hoặc các nhóm
The two neighboring countries lived in perfect harmony for decades.
Hai quốc gia láng giềng đã sống trong sự hòa hợp tuyệt đối suốt nhiều thập kỷ.
Sự kết hợp của các nốt nhạc vang lên đồng thời để tạo ra hiệu ứng dễ nghe
The choir's vocal harmony brought the audience to tears.
Sự hòa âm trong giọng hát của dàn hợp xướng đã khiến khán giả rơi nước mắt.
Một sự sắp xếp các thành phần một cách nhất quán, trật tự hoặc dễ nhìn
The interior designer created a sense of harmony between the furniture and the wall colors.
Nhà thiết kế nội thất đã tạo ra một sự hài hòa giữa đồ nội thất và màu sơn tường.
Ví dụ
The two neighboring countries lived in perfect harmony for decades.
Hai quốc gia láng giềng đã sống trong sự hòa hợp tuyệt đối suốt nhiều thập kỷ.
The choir's vocal harmony brought the audience to tears.
Sự hòa âm trong giọng hát của dàn hợp xướng đã khiến khán giả rơi nước mắt.
The interior designer created a sense of harmony between the furniture and the wall colors.
Nhà thiết kế nội thất đã tạo ra một sự hài hòa giữa đồ nội thất và màu sơn tường.