D
Dicread
HomeDictionaryHharmony

harmony

sự hòa hợp / sự hòa âm / sự hài hòa
[C/U] Cả hai
Số nhiều: harmonies

Tnày gi lên cm giác vmt ssp xếp cân bng, nơi các yếu tkhác nhau hòa quyn vào nhau mà không gây ra xung đột. Nó cho thy mt stích hp mượt mà thay vì mt stha hip gượng ép, ngụ ý rng các phn riêng lbtrcho nhau để to nên mt tng thhoàn ho hơn.

Countable when referring to a specific musical chord or a particular instance of melodic blending. Uncountable when referring to the general state of peace or a conceptual balance in art and life.

Ý nghĩa

Danh từsự hòa hợp

Trạng thái đồng thuận hoặc cùng chung sống hòa bình giữa những cá nhân hoặc các nhóm

The two neighboring countries lived in perfect harmony for decades.

Hai quốc gia láng giềng đã sống trong sự hòa hợp tuyệt đối suốt nhiều thập kỷ.

Danh từsự hòa âm

Sự kết hợp của các nốt nhạc vang lên đồng thời để tạo ra hiệu ứng dễ nghe

The choir's vocal harmony brought the audience to tears.

Sự hòa âm trong giọng hát của dàn hợp xướng đã khiến khán giả rơi nước mắt.

Danh từsự hài hòa

Một sự sắp xếp các thành phần một cách nhất quán, trật tự hoặc dễ nhìn

The interior designer created a sense of harmony between the furniture and the wall colors.

Nhà thiết kế nội thất đã tạo ra một sự hài hòa giữa đồ nội thất và màu sơn tường.

Ví dụ

The two neighboring countries lived in perfect harmony for decades.

Hai quốc gia láng giềng đã sống trong sự hòa hợp tuyệt đối suốt nhiều thập kỷ.

The choir's vocal harmony brought the audience to tears.

Sự hòa âm trong giọng hát của dàn hợp xướng đã khiến khán giả rơi nước mắt.

The interior designer created a sense of harmony between the furniture and the wall colors.

Nhà thiết kế nội thất đã tạo ra một sự hài hòa giữa đồ nội thất và màu sơn tường.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error