professionalism
professionalism không chỉ đơn thuần là việc có một tấm bằng hay chứng chỉ hành nghề, mà nó bao hàm cả hai khía cạnh: năng lực chuyên môn và thái độ ứng xử. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "sự chuyên nghiệp" (nhấn mạnh vào kỹ năng, tiêu chuẩn công việc) hoặc "tác phong chuyên nghiệp" (nhấn mạnh vào cách hành xử, đạo đức và thái độ).
Ý nghĩa
Phẩm chất hoặc trạng thái hành xử một cách có năng lực, đạo đức và tôn trọng trong môi trường làm việc hoặc kinh doanh
Her professionalism during the crisis helped the team stay focused and calm.
Tác phong chuyên nghiệp của cô ấy trong suốt cuộc khủng hoảng đã giúp cả đội giữ được sự tập trung và bình tĩnh.
Mức độ kỹ năng, chuyên môn hoặc năng lực kỹ thuật được kỳ vọng ở một người được đào tạo trong một nghề nghiệp cụ thể
The board was impressed by the high degree of professionalism shown in the architectural plans.
Hội đồng quản trị đã bị ấn tượng bởi mức độ chuyên nghiệp cao được thể hiện trong các bản thiết kế kiến trúc.