placid
điềm tĩnh / phẳng lặng
Tính từ
So sánh hơn: more placidSo sánh nhất: most placid
Ý nghĩa
Tính từđiềm tĩnh
Không dễ bị kích động hay xúc động; có tính cách bình thản và hòa nhã
"He remained placid despite the chaos surrounding him."
Anh ấy vẫn giữ vẻ điềm tĩnh bất chấp sự hỗn loạn xung quanh mình.
Tính từphẳng lặng
Yên tĩnh và hòa bình, ít hoặc không có sự chuyển động, thường dùng để chỉ một vùng nước
"The boat glided across the placid surface of the lake."
Chiếc thuyền lướt nhẹ trên mặt hồ phẳng lặng.