grace
Từ này mang lại cảm giác về sự nhẹ nhàng và phong thái tự tin, tự nhiên. Khi dùng để mô tả các chuyển động vật lý, nó gợi lên sự mượt mà, không hề gượng gạo hay vụng về, tạo nên một hình ảnh uyển chuyển.
Trong giao tiếp xã hội, grace mô tả một kiểu tử tế tinh tế, vượt xa sự lịch sự thông thường, thường thể hiện qua việc một người cao thượng từ chối sự nhỏ nhen hay lòng thù hận.
Trong bối cảnh tâm linh, thuật ngữ này chuyển từ một đặc điểm của con người sang một món quà từ thần linh. Tại đây, nó đại diện cho một nguồn lực nhân từ được ban cho một cách miễn phí thay vì phải nỗ lực đạt được, đối lập với khái niệm về công trạng hay sự công bằng nghiêm ngặt.
Khi đóng vai trò là một động từ, từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc đôi khi là mỉa mai, tùy thuộc vào việc sự hiện diện của người đó thực sự được chào đón hay được xem như một đặc ân hoàng gia.
Uncountable when referring to the quality of elegance or divine favor. Countable when referring to a specific act of courtesy or a prayer before a meal.
Ý nghĩa
Sự mượt mà và thanh thoát trong cử động
The ballerina danced with effortless grace.
Nàng vũ công ballet nhảy với một vẻ uyển chuyển tự nhiên.
Lòng tốt lịch sự; sự hào phóng và vị tha đối với đối thủ hoặc người có địa vị thấp hơn
She had the grace to admit she was wrong.
Cô ấy đã đủ độ lượng để thừa nhận rằng mình sai.
Trong thần học Kitô giáo, sự ưu ái miễn phí và không xứng đáng từ Thiên Chúa
He believed he was saved by God's grace alone.
Anh ấy tin rằng mình được cứu rỗi chỉ nhờ ân điển của Chúa.
Mang lại danh dự hoặc uy tín cho một địa điểm hoặc sự kiện bằng sự hiện diện của mình
The princess will grace us with her presence at the gala.
Công chúa sẽ làm rạng danh buổi dạ tiệc bằng sự hiện diện của mình.
Trang trí hoặc làm đẹp cho một thứ gì đó
Beautiful oil paintings grace the walls of the gallery.
Những bức tranh sơn dầu tuyệt đẹp tô điểm cho những bức tường của phòng triển lãm.
Ví dụ
The ballerina danced with effortless grace.
Nàng vũ công ballet nhảy với một vẻ uyển chuyển tự nhiên.
She had the grace to admit she was wrong.
Cô ấy đã đủ độ lượng để thừa nhận rằng mình sai.
He believed he was saved by God's grace alone.
Anh ấy tin rằng mình được cứu rỗi chỉ nhờ ân điển của Chúa.
The princess will grace us with her presence at the gala.
Công chúa sẽ làm rạng danh buổi dạ tiệc bằng sự hiện diện của mình.
Beautiful oil paintings grace the walls of the gallery.
Những bức tranh sơn dầu tuyệt đẹp tô điểm cho những bức tường của phòng triển lãm.