discipline
Từ này mang một sự đối lập giữa việc áp đặt từ bên ngoài và sự làm chủ từ bên trong. Khi áp dụng cho người khác, nó gợi lên hình ảnh về quyền lực, cấu trúc, và thường là sự chấn chỉnh hoặc hình phạt. Đây là cơ chế được sử dụng để duy trì trật tự trong một tổ chức hoặc trong gia đình. Khi chuyển sang hướng tự thân, ý nghĩa của nó trở nên tích cực hơn, biểu thị sức mạnh của tính cách, ý chí và mức độ trưởng thành cao. Trong bối cảnh này, nó không nói về hình phạt mà là khả năng trì hoãn sự hài lòng tức thời để hướng tới một mục tiêu dài hạn. Trong môi trường học thuật, từ này mô tả một ranh giới kiến thức có cấu trúc. Tại đây, nó hàm ý một phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt và một bộ tiêu chuẩn cụ thể định nghĩa cho một nghề nghiệp hoặc một lĩnh vực nghiên cứu.
Countable when referring to a specific field of study, such as 'the scientific discipline of physics'. Uncountable when referring to the quality of self-control or the system of rules and punishment used in schools or the military.
Ý nghĩa
Việc rèn luyện con người tuân thủ các quy tắc hoặc quy tắc ứng xử, sử dụng hình phạt để chấn chỉnh sự không vâng lời
"The school is known for its strict discipline."
Ngôi trường này nổi tiếng với kỷ luật nghiêm khắc.
Một nhánh kiến thức, thường được nghiên cứu trong giáo dục đại học
"Sociology is a relatively young academic discipline."
Xã hội học là một chuyên ngành học thuật tương đối trẻ.
Khả năng tự kiểm soát được sử dụng để vượt qua sự thiếu ý chí
"It takes a lot of discipline to train for a marathon."
Cần rất nhiều tính kỷ luật để tập luyện cho một cuộc chạy marathon.
Huấn luyện ai đó hoặc điều gì đó tuân theo các quy tắc hoặc quy tắc ứng xử, thường thông qua hình phạt
"The parents worked hard to discipline their children."
Cha mẹ đã nỗ lực rèn luyện kỷ luật cho con cái của họ.