phlegmatic
điềm tĩnh
Tính từ
So sánh hơn: more phlegmaticSo sánh nhất: most phlegmatic
phlegmatic mô tả một kiểu tính cách đặc trưng bởi sự điềm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc và không dễ bị kích động, ngay cả trong những tình huống căng thẳng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "điềm tĩnh" hoặc "phớt đời", nhưng nó mang sắc thái trung lập hoặc hơi thiên về tiêu cực tùy vào ngữ cảnh. Nếu được dùng với nghĩa tích cực, nó chỉ sự kiên định và khả năng kiểm soát cảm xúc tuyệt vời. Ngược lại, nếu dùng với nghĩa tiêu cực, nó có thể ám chỉ sự thờ ơ, chậm chạp hoặc thiếu nhiệt huyết.
Ý nghĩa
Tính từđiềm tĩnh
Có tính cách không biểu lộ cảm xúc và bình tĩnh một cách kiên định
He remained phlegmatic even when the news of the crisis broke.
Anh ấy vẫn giữ vẻ điềm tĩnh ngay cả khi tin tức về cuộc khủng hoảng nổ ra.