affect
Từ này thường bị nhầm lẫn với effect. Trong khi effect thường là kết quả, thì affect là quá trình tạo ra kết quả đó. Từ này mang ý nghĩa về sự tác động hoặc thay đổi một cách chủ động, gợi lên một mối liên hệ nhân quả khi một yếu tố làm thay đổi trạng thái của một yếu tố khác.
Trong thuật ngữ tâm lý học, dạng danh từ của từ này mô tả sự biểu hiện cảm xúc ra bên ngoài. Đây là một cách dùng mang tính chuyên môn cao, khác biệt với dạng động từ thông thường, tập trung vào những biểu hiện có thể quan sát được của tâm trạng thay vì chính cảm xúc nội tâm.
Countable when referring to a specific emotional expression in a clinical setting (a flat affect). Uncountable when referring to the general psychological experience of emotion.
Ý nghĩa
Tạo ra sự thay đổi hoặc tác động đến một điều gì đó
The loud noise began to affect her concentration.
Tiếng ồn lớn bắt đầu ảnh hưởng đến sự tập trung của cô ấy.
Giả vờ cảm thấy hoặc sở hữu một đặc điểm nào đó
He affected a posh accent to impress the guests.
Anh ta giả vờ nói giọng quý tộc để gây ấn tượng với các khách mời.
Chạm đến cảm xúc của ai đó một cách sâu sắc
The tragic story deeply affected the audience.
Câu chuyện bi thảm đã khiến khán giả vô cùng xúc động.
Một cảm xúc hoặc tình cảm, đặc biệt là trong bối cảnh tâm lý học
The patient exhibited a flat affect during the interview.
Bệnh nhân biểu hiện một sự vô cảm trong suốt buổi phỏng vấn.